Tóm tắt
Nghiên cứu này phân tích các lỗi phát âm tiếng Trung phổ biến của người học Việt Nam dưới góc độ chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ, đồng thời kiểm tra hiệu quả của một chương trình can thiệp dạy phát âm kéo dài 4 tuần. Dữ liệu gồm (i) khảo sát 100 người học về khó khăn và nhu cầu học phát âm, (ii) thu âm 42 sinh viên Việt Nam (miền Bắc 21, miền Nam 21) để thống kê lỗi phát âm thực tế và (iii) đo chỉ số âm học bằng Praat (F0/cao độ, thời lượng, VOT…) kết hợp kiểm định thống kê bằng SPSS. Kết quả ghi nhận tổng 384 lỗi phát âm (N=42), trong đó lỗi thanh điệu chiếm tỷ lệ cao nhất. Khác biệt Bắc–Nam nổi bật ở thanh 3, nhóm Nam có biên độ F0 nhỏ hơn và thời lượng ngắn hơn, làm tăng nguy cơ “làm phẳng” thanh điệu khi nói liền. Can thiệp 4 tuần giúp điểm phát âm tăng rõ rệt; nhóm miền Bắc có mức cải thiện trung bình cao hơn nhóm miền Nam. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các hàm ý sư phạm theo hướng phản hồi trực quan + sửa lỗi phân tầng, đồng thời cá nhân hoá theo nền phương ngữ.
1. Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong thực tế giảng dạy, không khó để bắt gặp những bạn học tiếng Trung dù đã đạt HSK4–HSK5 (汉语水平考试: kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Trung dành cho người nước ngoài) nhưng vẫn nhầm lẫn giữa các nhóm âm z/c/s và zh/ch/sh, thanh điệu lên xuống chưa đủ rõ, hoặc âm bật hơi chưa mạnh khiến người nghe hiểu nhầm từ. Những hiện tượng này gợi ý sự tồn tại của chuyển di tiêu cực từ tiếng Việt sang tiếng Trung, đồng thời khả năng khác biệt phương ngữ Bắc–Nam tạo ra sự khác nhau về kiểu lỗi và mức độ lỗi.
Nghiên cứu đặt ra ba câu hỏi:
- Người học Việt Nam thường mắc những lỗi phát âm nào khi học tiếng Trung?
- Người học miền Bắc và miền Nam khác nhau ra sao về kiểu lỗi và mức độ lỗi?
- Một chương trình dạy phát âm có chủ đích (kết hợp phản hồi trực quan) có cải thiện kết quả không?
2. Phương pháp
2.1. Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu gồm ba hợp phần:
- Khảo sát 100 người học: thu thập nhận thức về khó khăn, nhu cầu học phát âm và thái độ với công cụ hỗ trợ (ghi âm/phần mềm).
- Thu âm và phân tích lỗi: 42 sinh viên Việt Nam, chia hai nhóm theo nền phương ngữ (Bắc 21, Nam 21), trình độ HSK1–HSK4, thực hiện bài đọc tiền kiểm để thống kê lỗi thực tế.
- Can thiệp dạy phát âm 4 tuần và đánh giá theo thiết kế tiền kiểm – hậu kiểm.
2.2. Công cụ và xử lý dữ liệu
- Praat: đo và quan sát các chỉ số âm học liên quan phát âm, đặc biệt thanh điệu (đường F0/cao độ), thời lượng âm tiết và một số chỉ số liên quan bật hơi (VOT).
- SPSS: thống kê mô tả và kiểm định khác biệt giữa nhóm miền Bắc và miền Nam.
- Phản hồi người học/giáo viên được dùng như dữ liệu bổ trợ để diễn giải nhu cầu và hiệu quả cảm nhận.
3. Kết quả
3.1. Kết quả khảo sát 100 người học
Kết quả cho thấy người học ưu tiên phản hồi trực quan và khả năng tự kiểm tra:
- “Khẩu hình giáo viên giúp tôi nhiều”: điểm trung bình 3,9; 68% chọn mức 4–5.
- “Sẵn sàng dùng ghi âm/phần mềm để sửa phát âm”: 3,83; 63% chọn 4–5.
- “Phương ngữ tiếng Việt ảnh hưởng phát âm tiếng Trung”: 3,22 (43% chọn 4–5).
- “Người miền Bắc phát âm gần chuẩn hơn người miền Nam”: 3,36 (44% chọn 4–5).
3.2. Tổng quan lỗi phát âm từ dữ liệu thu âm (N=42)
Nghiên cứu ghi nhận 384 lỗi, phân bố theo nhóm:
- Thanh điệu: 156 lỗi (40,6%)
- Thanh mẫu (phụ âm đầu): 132 lỗi (34,4%)
- Vận mẫu (vần): 96 lỗi (25,0%)
Điều này cho thấy lỗi thanh điệu nổi bật nhất, nhưng lỗi thanh mẫu và vận mẫu cộng lại vẫn chiếm gần 60% tổng số lỗi.
3.3. Các lỗi điển hình
(a) Thanh mẫu (phụ âm đầu):
Lỗi phổ biến nhất là âm cuốn lưỡi → không cuốn lưỡi (ví dụ zh/ch/sh bị đọc thành z/c/s), tiếp theo là lỗi bật hơi/không bật hơi và nhầm n/l.
(b) Thanh điệu:
Lỗi tập trung mạnh ở thanh 3 (上声/第三声); ngoài ra có hiện tượng “đường thanh bị làm phẳng” khi đọc liền mạch và lỗi khinh thanh (thanh nhẹ).
(c) Vận mẫu (vần):
Nổi bật là đơn giản hoá vần phức (ví dụ giảm bớt thành phần trong các vần kiểu iao/ua/üe…) và nhầm âm /ü/ sang /u/.
3.4. Khác biệt Bắc–Nam qua chỉ số âm học (Praat)
Khác biệt rõ nhất xuất hiện ở thanh 3:
- Nhóm Nam có biên độ F0 nhỏ hơn và thời lượng ngắn hơn, khiến thanh 3 dễ bị “phẳng” hoặc thiếu phần lên khi nói liền.
- Ở phần đọc câu, nhóm Nam có xu hướng tốc độ nhanh hơn nhẹ, góp phần làm thanh 3 dễ bị “cắt nửa” trong ngữ lưu.
- Với bật hơi (VOT), dữ liệu gợi ý nhóm Nam có xu hướng yếu hơn, tuy nhiên cần thêm dữ liệu để kết luận chắc chắn.
3.5. Hiệu quả can thiệp 4 tuần (tiền kiểm – hậu kiểm)
Sau can thiệp, điểm phát âm tăng rõ rệt. Khi phân theo vùng, nhóm miền Bắc có mức cải thiện trung bình cao hơn nhóm miền Nam. Nhìn tổng thể, kết quả cho thấy dạy phát âm có chủ đích giúp cải thiện đáng kể trong thời gian ngắn, đồng thời nhấn mạnh vai trò của nền phương ngữ trong tốc độ và mức độ tiến bộ.
4. Bàn luận
Thứ nhất, tỷ trọng lỗi thanh điệu cao nhất cho thấy “cùng là ngôn ngữ thanh điệu” không đồng nghĩa người học Việt Nam sẽ thuận lợi khi học thanh điệu tiếng Trung. Sự khác biệt về hình dạng F0 và quy luật biến đổi trong ngữ lưu khiến lỗi lộ rõ nhất khi chuyển từ đọc từ đơn sang đọc câu/nói liền.
Thứ hai, lỗi thanh mẫu kiểu zh/ch/sh → z/c/s và bật hơi yếu phản ánh cơ chế “thay thế bằng âm gần nhất” trong tiếng Việt khi người học thiếu đối lập tương ứng hoặc chưa hình thành chuẩn vận động phát âm trong L2.
Thứ ba, khác biệt Bắc–Nam (đặc biệt ở thanh 3) gợi ý rằng các chương trình dạy phát âm “một giáo án cho tất cả” sẽ không tối ưu; thay vào đó cần chẩn đoán nền phương ngữ và ưu tiên bài tập phù hợp.
5. Hàm ý sư phạm
- Ưu tiên luyện thanh điệu trong ngữ lưu: luyện từ → cụm từ → câu; tập trung thanh 3 và hiện tượng “làm phẳng” khi nói liền.
- Sửa âm cuốn lưỡi bằng mô tả vị trí lưỡi, không chỉ bắt chước: dùng khẩu hình, gương và bài cặp tối thiểu để tạo đối lập rõ (sh–s, zh–z…).
- Bật hơi cần công cụ phản hồi: dùng giấy mỏng/đặt tay trước miệng; nếu có điều kiện, dùng Praat/đo VOT để người học “thấy” và tự điều chỉnh.
- Khuyến khích ghi âm – tự nghe – tự sửa: phù hợp nhu cầu người học, tăng tự giám sát (self-monitoring).
- Cá nhân hoá theo phương ngữ: nhóm Nam cần tăng bài kéo đủ trường độ và biên độ lên xuống cho thanh 3 trong ngữ lưu; nhóm Bắc chú trọng ổn định đối lập âm cuốn lưỡi và xử lý lỗi n/l nếu có.
- Hạn chế “âm bồi”: quy chiếu thanh 3 sang “dấu hỏi” hay phiên âm kiểu Việt dễ tạo thói quen sai khó sửa.
6. Kết luận
Nghiên cứu cho thấy tiếng mẹ đẻ ảnh hưởng tiêu cực rõ rệt đến phát âm tiếng Trung của người học Việt Nam và hình thành các cụm lỗi ổn định: âm cuốn lưỡi bị đọc thành không cuốn lưỡi, bật hơi yếu, nhầm n/l và đặc biệt thanh 3 bị rút/thiếu lên khi nói liền. Khác biệt Bắc–Nam được phản ánh qua chỉ số âm học, nổi bật ở thanh 3 (biên độ F0 và thời lượng). Quan trọng hơn, can thiệp dạy phát âm trong 4 tuần tạo cải thiện rõ rệt, cho thấy phát âm tiếng Trung hoàn toàn có thể nâng lên đáng kể nếu có giáo án khoa học và cá nhân hoá theo phương ngữ.
Tài liệu tham khảo
- Lado, R. (1957). Linguistics Across Cultures: Applied Linguistics for Language Teachers.
- Odlin, T. (1989). Language Transfer: Cross-Linguistic Influence in Language Learning.
- 陈晨, 马琳琳 (2007). 汉语和越语语音对比研究[J].
- 吴门吉, 胡明光 (2004). 越南学生汉语声调偏误溯因[J].
- Li, X., & Zhang, Y. (2022). CFL teachers’ PCK of teaching Chinese pronunciation[J]. Language Teaching Research.
Tác giả: Hà Minh Tuyết
